Kết quả trận Slask Wroclaw (W) vs GKS Katowice (W), 20h00 ngày 30/10
TỶ LỆ BÓNG ĐÁ
Cả trận
Kèo chấp
Tài xỉu
1x2
Hiệp 1
Kèo chấp
Tài xỉu
1x2
Phong Độ Slask Wroclaw (W) & GKS Katowice (W)
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 17-10-2026 | POL WD1 |
Sleza Wroclaw (W)
3 - 2
Slask Wroclaw (W)
|
| 04-10-2026 | POL WD1 |
Slask Wroclaw (W)
0 - 2
Nữ Czarni Sosnowiec
|
| 27-09-2026 | POL WD1 |
Slask Wroclaw (W)
2 - 2
Lech Poznan UAM (W)
|
| 30-08-2026 | POL WD1 |
Slask Wroclaw (W)
1 - 1
Rekord Bielsko Biala (W)
|
| 22-08-2026 | POL WD1 |
Nữ Pogon Szczecin
5 - 0
Slask Wroclaw (W)
|
| 16-08-2026 | POL WD1 |
Slask Wroclaw (W)
1 - 2
APLG Gdansk (W)
|
| 08-11-2025 | POL WD1 |
Slask Wroclaw (W)
0 - 5
Pogon Szczecin (W)
|
| 02-11-2025 | POL WD1 |
Czarni Sosnowiec (W)
2 - 0
Slask Wroclaw (W)
|
| 12-10-2025 | POL WD1 |
Slask Wroclaw (W)
0 - 1
GKS Katowice (W)
|
| 04-10-2025 | POL WD1 |
Lech Poznan UAM (W)
0 - 3
Slask Wroclaw (W)
|
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 18-10-2026 | POL WD1 |
GKS Katowice (W)
3 - 0
Nữ AZS UJ Krakow
|
| 03-10-2026 | POL WD1 |
Nữ Gornik Leczna
1 - 2
GKS Katowice (W)
|
| 26-09-2026 | POL WD1 |
GKS Katowice (W)
6 - 0
Legia Warsaw (W)
|
| 22-08-2026 | POL WD1 |
GKS Katowice (W)
2 - 1
Sleza Wroclaw (W)
|
| 16-08-2026 | POL WD1 |
GKS Katowice (W)
3 - 3
Nữ Czarni Sosnowiec
|
| 19-11-2025 | POL WD1 |
GKS Katowice (W)
3 - 1
Pogon Tczew (W)
|
| 15-11-2025 | Poland Cup Women |
GKS Katowice (W)
2 - 0
Rekord Bielsko Biala (W)
|
| 08-11-2025 | POL WD1 |
APLG Gdansk (W)
2 - 5
GKS Katowice (W)
|
| 02-11-2025 | POL WD1 |
GKS Katowice (W)
2 - 1
UKS Lodz (W)
|
| 16-10-2025 | UEFA Women Europa League |
GKS Katowice (W)
1 - 3
BK Hacken (W)
|
Kết quả tỷ số trận đấu Slask Wroclaw (W) vs GKS Katowice (W) ngày 20:00 ngày 30/10/2026
Bongdaso tổng hợp thông tin trận Slask Wroclaw (W) vs GKS Katowice (W) thuộc giải POL WD1, với giờ thi đấu 20:00 ngày 30/10/2026 (giờ Việt Nam, UTC+7). Trạng thái: Chưa bắt đầu. Kết quả tỷ số chung cuộc là: Chưa có tỷ số. Bạn có thể đối chiếu thông tin trận đấu, phong độ hai đội và dữ liệu chuyên môn tại các bảng phía trên.
Tỷ số Slask Wroclaw (W) vs GKS Katowice (W)
Mục tỷ số hiển thị kết quả giữa Slask Wroclaw (W) và GKS Katowice (W) theo trạng thái trận đấu. Khi có dữ liệu, người xem có thể xem thêm tỷ số hiệp một, số bàn thắng từng đội và kết quả chung cuộc. Với trận chưa bắt đầu, tỷ số được ghi rõ là chưa có, tránh nhầm lẫn với kết quả hòa 0–0.
Diễn biến và thống kê trận Slask Wroclaw (W) vs GKS Katowice (W)
Các sự kiện như bàn thắng, thay người và thẻ phạt được trình bày theo mốc thời gian khi nguồn dữ liệu cung cấp. Phần thống kê giúp đối chiếu khả năng kiểm soát bóng, dứt điểm, số pha tấn công và những chỉ số được ghi nhận cho từng đội. Phạt góc, thẻ vàng và thẻ đỏ được hiển thị ở các mục tương ứng khi có thông tin.
Đội hình Slask Wroclaw (W) và GKS Katowice (W)
Nếu có dữ liệu đội hình, bạn có thể tra cứu cầu thủ xuất phát, danh sách dự bị và các lần thay người. Thông tin này giúp theo dõi cách bố trí lực lượng của Slask Wroclaw (W) và GKS Katowice (W), đồng thời đối chiếu nhân sự với diễn biến trên sân. Mục chưa có dữ liệu không được hiểu là đội bóng không đăng ký cầu thủ.
Lịch sử đối đầu Slask Wroclaw (W) vs GKS Katowice (W)
Bảng đối đầu tổng hợp những lần gặp nhau đã có trong hệ thống, gồm thời gian, giải đấu và kết quả. Bạn có thể xem sự khác biệt giữa các cuộc đối đầu và thành tích sân nhà, sân khách. Kết quả trong quá khứ là dữ liệu tham khảo, không bảo đảm tỷ số của lần gặp tiếp theo.
Phong độ gần đây của hai đội
Các trận gần nhất của Slask Wroclaw (W) và GKS Katowice (W) giúp người xem đối chiếu kết quả thắng, hòa, thua, số bàn ghi được và số bàn để lọt lưới trong phạm vi dữ liệu hiển thị. Khi đánh giá phong độ, cần xem thêm chất lượng đối thủ, lịch thi đấu và địa điểm tổ chức thay vì chỉ dựa vào một trận riêng lẻ.
Tra cứu thêm trên Bongdaso
Mở kết quả bóng đá để xem các trận đã kết thúc, lịch thi đấu để theo dõi trận sắp diễn ra hoặc bảng xếp hạng để đối chiếu thứ hạng. Dữ liệu có thể được điều chỉnh theo thông báo của ban tổ chức; các mục thiếu thông tin có thể để trống hoặc hiển thị dấu gạch ngang.
