Kết quả trận Brazil U20 Nữ (N) vs U20 Nữ Tanzania, 20h00 ngày 05/09
Phong Độ Brazil U20 Nữ (N) & U20 Nữ Tanzania
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 26-11-2025 | International Friendly |
Argentina (W) U20
0 - 0
Brasil (W) U20
|
| 27-10-2025 | International Friendly |
Brasil (W) U20
1 - 0
Mexico (W) U20
|
| 24-10-2025 | International Friendly |
Brasil (W) U20
3 - 0
Mexico (W) U20
|
| 06-05-2024 | Conmebol-Sudamericano WomenU20 |
Brasil (W) U20
2 - 0
Peru (W) U20
|
| 03-05-2024 | Conmebol-Sudamericano WomenU20 |
Venezuela (W) U20
0 - 2
Brasil (W) U20
|
| 30-04-2024 | Conmebol-Sudamericano WomenU20 |
Brasil (W) U20
1 - 0
Colombia (W) U20
|
| 27-04-2024 | Conmebol-Sudamericano WomenU20 |
Paraguay (W) U20
0 - 3
Brasil (W) U20
|
| 24-04-2024 | Conmebol-Sudamericano WomenU20 |
Argentina (W) U20
0 - 2
Brasil (W) U20
|
| 21-04-2024 | Conmebol-Sudamericano WomenU20 |
Brasil (W) U20
1 - 2
Colombia (W) U20
|
| 19-04-2024 | Conmebol-Sudamericano WomenU20 |
Venezuela (W) U20
1 - 2
Brasil (W) U20
|
Tường Thuật Brazil U20 Nữ (N) vs U20 Nữ Tanzania
-
14'Thaynara1-0
-
39'1-1Gerald W.
-
49'Evelin (Assist:Nogueira)2-1
-
68'Evelin (Assist:Nogueira)3-1
-
82'Vitorinha4-1
-
Brazil U20 Nữ (N)U20 Nữ Tanzania
-
5Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
28Tổng cú sút6
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút0
-
-
13Sút Phạt5
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
435Số đường chuyền258
-
-
79%Chuyền chính xác54%
-
-
5Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị0
-
-
1Cứu thua7
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
24Ném biên15
-
-
2Woodwork0
-
-
10Thử thách16
-
-
9Successful center2
-
-
38Long pass11
-
-
162Pha tấn công103
-
-
118Tấn công nguy hiểm52
-
Kết quả tỷ số trận đấu Brazil U20 Nữ (N) vs U20 Nữ Tanzania ngày 20:00 ngày 05/09/2026
Bongdaso tổng hợp thông tin trận Brazil U20 Nữ (N) vs U20 Nữ Tanzania thuộc giải FIFA U-20 Women"s World Cup, với giờ thi đấu 20:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam, UTC+7). Trạng thái: Đã kết thúc. Kết quả tỷ số chung cuộc là: 4 - 1. Bạn có thể đối chiếu thông tin trận đấu, phong độ hai đội và dữ liệu chuyên môn tại các bảng phía trên.
Tỷ số Brazil U20 Nữ (N) vs U20 Nữ Tanzania
Mục tỷ số hiển thị kết quả giữa Brazil U20 Nữ (N) và U20 Nữ Tanzania theo trạng thái trận đấu. Khi có dữ liệu, người xem có thể xem thêm tỷ số hiệp một, số bàn thắng từng đội và kết quả chung cuộc. Với trận chưa bắt đầu, tỷ số được ghi rõ là chưa có, tránh nhầm lẫn với kết quả hòa 0–0.
Diễn biến và thống kê trận Brazil U20 Nữ (N) vs U20 Nữ Tanzania
Các sự kiện như bàn thắng, thay người và thẻ phạt được trình bày theo mốc thời gian khi nguồn dữ liệu cung cấp. Phần thống kê giúp đối chiếu khả năng kiểm soát bóng, dứt điểm, số pha tấn công và những chỉ số được ghi nhận cho từng đội. Phạt góc, thẻ vàng và thẻ đỏ được hiển thị ở các mục tương ứng khi có thông tin.
Đội hình Brazil U20 Nữ (N) và U20 Nữ Tanzania
Nếu có dữ liệu đội hình, bạn có thể tra cứu cầu thủ xuất phát, danh sách dự bị và các lần thay người. Thông tin này giúp theo dõi cách bố trí lực lượng của Brazil U20 Nữ (N) và U20 Nữ Tanzania, đồng thời đối chiếu nhân sự với diễn biến trên sân. Mục chưa có dữ liệu không được hiểu là đội bóng không đăng ký cầu thủ.
Lịch sử đối đầu Brazil U20 Nữ (N) vs U20 Nữ Tanzania
Bảng đối đầu tổng hợp những lần gặp nhau đã có trong hệ thống, gồm thời gian, giải đấu và kết quả. Bạn có thể xem sự khác biệt giữa các cuộc đối đầu và thành tích sân nhà, sân khách. Kết quả trong quá khứ là dữ liệu tham khảo, không bảo đảm tỷ số của lần gặp tiếp theo.
Phong độ gần đây của hai đội
Các trận gần nhất của Brazil U20 Nữ (N) và U20 Nữ Tanzania giúp người xem đối chiếu kết quả thắng, hòa, thua, số bàn ghi được và số bàn để lọt lưới trong phạm vi dữ liệu hiển thị. Khi đánh giá phong độ, cần xem thêm chất lượng đối thủ, lịch thi đấu và địa điểm tổ chức thay vì chỉ dựa vào một trận riêng lẻ.
Tra cứu thêm trên Bongdaso
Mở kết quả bóng đá để xem các trận đã kết thúc, lịch thi đấu để theo dõi trận sắp diễn ra hoặc bảng xếp hạng để đối chiếu thứ hạng. Dữ liệu có thể được điều chỉnh theo thông báo của ban tổ chức; các mục thiếu thông tin có thể để trống hoặc hiển thị dấu gạch ngang.
